MỤC TIÊU VÀ CHUẨN ĐẦU RA CTĐT KINH TẾ XÂY DỰNG NĂM 2025
| Mục tiêu | Nội dung |
|---|---|
| PEO1 | Vận dụng hiệu quả kiến thức liên ngành về kỹ thuật xây dựng, kinh tế và quản lý để phân tích và giải quyết các vấn đề thực tiễn trong lĩnh vực đầu tư xây dựng, đáp ứng yêu cầu của công nghiệp hóa và phát triển bền vững. |
| PEO2 | Lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các hoạt động quản lý dự án đầu tư xây dựng trong suốt vòng đời dự án, đảm bảo tiến độ, chất lượng, hiệu quả tài chính và hiệu quả khai thác. |
| PEO3 | Phát triển tư duy phản biện và năng lực ra quyết định, có khả năng phân tích dữ liệu và sử dụng các công cụ số, phần mềm chuyên ngành để giải quyết các bài toán kinh tế – kỹ thuật trong bối cảnh phức tạp và nhiều bất định. |
| PEO4 | Giao tiếp hiệu quả, sử dụng tiếng Anh chuyên ngành, công nghệ số, làm việc nhóm và hợp tác trong môi trường đa văn hóa, thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của môi trường nghề nghiệp. |
| PEO5 | Thể hiện đạo đức nghề nghiệp, tuân thủ pháp luật, tôn trọng chuẩn mực xã hội, có trách nhiệm với cộng đồng, môi trường và ý thức học tập suốt đời, đổi mới sáng tạo, sẵn sàng thích ứng với chuyển đổi số trong ngành xây dựng. |
| PLO1 | Vận dụng kiến thức khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế và pháp luật để phân tích, đánh giá và giải quyết các vấn đề kỹ thuật – kinh tế trong lĩnh vực xây dựng | C3/A3 |
| PI1.1 | Xác định và mô tả chính xác các yếu tố khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế và pháp lý có ảnh hưởng trực tiếp đến một tình huống, hoạt động hoặc vấn đề trong lĩnh vực xây dựng. | |
| PI1.2 | Lựa chọn và sử dụng hợp lý các kiên thức, mô hình liên quan về toán, khoa học, kỹ thuật, kinh tế, pháp luật để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố và xác định nguyên nhân cốt lõi của vấn đề kỹ thuật – kinh tế. | |
| PI1.3 | Áp dụng kiến thức và phương pháp đã lựa chọn để xây dựng, tính toán, đánh giá và đề xuất giải pháp khả thi, đảm bảo hiệu quả kỹ thuật – kinh tế và tuân thủ pháp luật trong bối cảnh xây dựng cụ thể. | |
| PLO2 | Phân tích dữ liệu để kiểm soát và tối ưu chi phí, tiến độ, chất lượng và rủi ro trong toàn bộ vòng đời dự án xây dựng nhằm đảm bảo hiệu quả kỹ thuật – kinh tế. | C4/P3 |
| PI2.1 | Xác định và lựa chọn được phương pháp phân tích (ví dụ: phân tích chi phí–lợi ích, EVM, phân tích rủi ro, phân tích độ nhạy) và bộ dữ liệu liên quan (chi phí, thời gian, chất lượng, rủi ro) phù hợp với mục tiêu đánh giá hiệu quả dự án | |
| PI2.2 | Phân tích có hệ thống dữ liệu chi phí, tiến độ, chất lượng và rủi ro bằng phương pháp đã lựa chọn, nhằm nhận diện các sai lệch, xu hướng, nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng đến hiệu quả dự án. | |
| PI2.3 | Diễn giải kết quả phân tích và rút ra kết luận hợp lý về hiệu quả kỹ thuật – kinh tế dựa trên các tiêu chí đánh giá (chi phí, tiến độ, chất lượng, mức độ rủi ro). | |
| PLO3 | Ứng dụng công nghệ số và tích hợp yếu tố phát triển bền vững để lập kế hoạch, tổ chức và quản lý dự án một cách hiệu quả và tuân thủ pháp luật. | C3/P2/A3 |
| PI3.1 | Xác định được các thành tố chính của dự án (phạm vi, tiến độ, chi phí, nguồn lực, rủi ro) và áp dụng các công cụ lập kế hoạch (WBS, Gantt chart, sơ đồ mạng, ma trận rủi ro) để xây dựng kế hoạch tổng thể dự án | |
| PI3.2 | Vận hành và tích hợp công nghệ số (BIM, ERP, AI, IoT) trong quản lý tiến độ, nguồn lực và chi phí. | |
| PI3.3 | Áp dụng các yêu cầu pháp luật và tiêu chí phát triển bền vững để điều chỉnh hoặc hoàn thiện kế hoạch/quy trình quản lý dự án, nhằm bảo đảm sự tuân thủ và nâng cao hiệu quả tổng thể | |
| PLO4 | Thiết kế giải pháp đổi mới, sáng tạo và mô hình khởi nghiệp khả thi dựa trên phân tích dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. | C6/A4 |
| PI4.1 | Xác định rõ ràng một vấn đề thực tiễn hoặc cơ hội đổi mới trong lĩnh vực kinh tế – xây dựng bằng cách thu thập và phân tích dữ liệu liên quan, làm rõ nhu cầu, bối cảnh và đối tượng hưởng lợi. | |
| PI4.2 | Phát triển một hoặc nhiều ý tưởng / giải pháp đổi mới, sử dụng phân tích dữ liệu và tư duy phản biện để hình thành mô hình giải pháp ban đầu. | |
| PI4.3 | Thiết kế, thử nghiệm giải pháp hoặc mô hình khởi nghiệp dựa trên đánh giá tính khả thi kỹ thuật – tài chính – xã hội | |
| PLO5 | Giao tiếp hiệu quả, làm việc độc lập và hợp tác nhóm chuyên nghiệp trong môi trường đa ngành, đa văn hóa | C3/P3/A3 |
| PI5.1 | Trình bày chính xác và rõ ràng ý tưởng chuyên môn bằng tiếng Việt và một ngoại ngữ, sử dụng cấu trúc logic, minh họa phù hợp và công cụ hỗ trợ (slide, mô hình) theo đúng yêu cầu nhiệm vụ. | |
| PI5.2 | Chủ động hoàn thành phần việc được giao, tuân thủ tiến độ, và hợp tác tích cực với các thành viên trong nhóm thông qua trao đổi, hỗ trợ và điều chỉnh hành vi nhằm đạt mục tiêu chung | |
| PI5.3 | Điều phối hoạt động nhóm trong phạm vi được phân công, hỗ trợ phân chia nhiệm vụ, thúc đẩy trao đổi đa chiều và tham gia vào việc giải quyết bất đồng dựa trên sự tôn trọng và văn hóa đa ngành – đa văn hoá. | |
| PLO6 | Thực hành đạo đức nghề nghiệp, tuân thủ pháp luật và thể hiện trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường trong hoạt động xây dựng. | C4/P3/A3 |
| PI6.1 | Nhận diện và phân tích các tình huống liên quan đến đạo đức, pháp luật và trách nhiệm xã hội trong xây dựng. | |
| PI6.2 | Thực hiện đúng quy định, quy trình và chuẩn mực nghề nghiệp trong các hoạt động chuyên môn. | |
| PI6.3 | Đưa ra quyết định có trách nhiệm, đảm bảo lợi ích cộng đồng, an toàn và phát triển bền vững | |
| PLO7 | Tự học và phát triển nghề nghiệp suốt đời, thích ứng với thay đổi công nghệ và thị trường xây dựng. (A3) | C5/P3/A4 |
| PI7.1 | Tự đánh giá năng lực và xác định khoảng trống nghề nghiệp cần phát triển bằng cách sử dụng công cụ hoặc tiêu chí đánh giá phù hợp (khung năng lực nghề nghiệp, rubric, checklist) . | |
| PI7.2 | Xây dựng và thực hiện kế hoạch học tập, bồi dưỡng nghề nghiệp liên tục (CPD) với mục tiêu, nội dung, phương pháp, thời gian cụ thể. | |
| PI7.3 | Đánh giá kết quả tự học và điều chỉnh kế hoạch phát triển cá nhân để duy trì và nâng cao năng lực nghề nghiệp. | |